XSMB 14/1 - Kết quả xổ số miền bắc 14/1 hàng năm

XSMB ngày 14/1 hay KQXSMB ngày 14/1 là kết quả xổ số miền Bắc được quay thưởng vào ngày 14/1 từ năm 2006 đến nay

SỔ KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC NGÀY 14/1

XSMB Thứ 3 / XSMB 14/01/2025
KT

2ZS 6ZS 10ZS 11ZS 14ZS 15ZS 18ZS 20ZS

ĐB

58617

G.1

37021

G.2

00278

31762

G.3

93528

89845

51572

86390

87337

31351

G.4

9954

3162

5342

5621

G.5

4875

7395

0402

0950

3050

2607

G.6

863

661

104

G.7

55

39

66

37

bảng lô tô 14/1/2025
ĐầuLô tô đuôi (B)Lô tô đầu (A)
002; 04; 0700; 04; 09
11710
221; 21; 2826
337; 37; 3930; 31; 31; 31; 37; 37; 39
442; 4548
550; 50; 51; 54; 5558; 51; 53; 55; 56
661; 62; 62; 63; 6666; 66
772; 75; 7873
886; 86; 87; 89
990; 9593; 99
XSMB Chủ nhật / XSMB 14/01/2024
KT

5EN 6EN 11EN 12EN 14EN 16EN 18EN 19EN

ĐB

91138

G.1

42203

G.2

16727

62518

G.3

40212

38181

55475

98984

20314

05059

G.4

8841

4036

0947

9799

G.5

9576

2316

6534

0618

1125

2257

G.6

115

313

503

G.7

71

91

34

85

bảng lô tô 14/1/2024
ĐầuLô tô đuôi (B)Lô tô đầu (A)
003; 0305; 06; 09
112; 13; 14; 15; 16; 18; 1811; 11; 16
225; 2720; 22; 23
338; 34; 34; 3631; 34; 38
441; 4740; 40; 42
557; 5950; 55
662; 65
771; 75; 7671
881; 84; 8585; 88
991; 9991; 91; 95; 97; 98
XSMB Thứ 7 / XSMB 14/01/2023
KT

3LU 4LU 6LU 11LU 15LU 16LU 17LU 19LU

ĐB

62940

G.1

27086

G.2

84830

42992

G.3

26177

28240

86842

54934

53016

11166

G.4

1213

7375

8375

1727

G.5

0737

3018

1279

2435

5696

5434

G.6

949

318

656

G.7

02

34

82

81

bảng lô tô 14/1/2023
ĐầuLô tô đuôi (B)Lô tô đầu (A)
00202; 07
113; 16; 18; 1811; 12; 12; 17
22724; 26; 27; 28
330; 34; 34; 34; 35; 3730; 31; 34
440; 40; 42; 4942
55653; 54; 54; 56
66662; 65
775; 75; 77; 7973
881; 82; 8681; 82; 83; 84; 86
992; 9694
XSMB Thứ 6 / XSMB 14/01/2022
KT

1QX 3QX 6QX 10QX 12QX 14QX

ĐB

87219

G.1

41662

G.2

25784

04591

G.3

53967

29518

49002

23626

19804

68246

G.4

2270

0353

0360

0778

G.5

5711

8416

3292

9334

8232

4238

G.6

229

597

329

G.7

30

67

18

05

bảng lô tô 14/1/2022
ĐầuLô tô đuôi (B)Lô tô đầu (A)
002; 04; 0503; 03; 04; 05; 07
119; 11; 16; 18; 1818; 19
226; 29; 2922; 22; 23; 25; 29
330; 32; 34; 3830; 32; 32
44641; 42; 49
55353; 57; 59
660; 62; 67; 6767; 68
770; 78
88487; 82; 84
991; 92; 9793
XSMB Thứ 5 / XSMB 14/01/2021
KT

4VN 6VN 7VN 8VN 10VN 15VN

ĐB

51338

G.1

88232

G.2

52762

16210

G.3

01251

21080

30073

33311

23663

69008

G.4

0693

1495

1430

1770

G.5

5609

1482

3063

0817

0019

9350

G.6

142

448

562

G.7

60

04

10

95

bảng lô tô 14/1/2021
ĐầuLô tô đuôi (B)Lô tô đầu (A)
004; 08; 0900; 01; 04; 06; 08
110; 10; 11; 17; 1910; 14; 14; 14; 14; 16; 17
221; 23
338; 30; 3230; 30; 33
442; 4844
550; 5151; 52; 56; 56
660; 62; 62; 63; 6360; 69
770; 73
880; 8288
993; 95; 9593; 95
XSMB Thứ 3 / XSMB 14/01/2020
KT

2BY 6BY 15BY

ĐB

32164

G.1

40635

G.2

37076

15567

G.3

92691

33281

74665

39526

92296

83870

G.4

1990

8996

7469

0883

G.5

9658

8317

9144

8111

0488

5748

G.6

702

712

628

G.7

12

18

07

97

bảng lô tô 14/1/2020
ĐầuLô tô đuôi (B)Lô tô đầu (A)
002; 0704; 07; 08
111; 12; 12; 17; 1812; 15; 18; 19
226; 28
33532; 33; 37; 39
444; 4840
55857
664; 65; 67; 6962
770; 7670; 71; 74; 74
881; 83; 8881; 83; 83; 89
990; 91; 96; 96; 9791; 92; 92; 96; 97
XSMB Thứ 2 / XSMB 14/01/2019
KT

1GS 8GS 14GS

ĐB

51545

G.1

42892

G.2

43403

47804

G.3

34204

39267

75895

58649

31151

03816

G.4

9799

3002

2439

9543

G.5

3525

0656

2473

2559

2720

6574

G.6

684

721

993

G.7

34

81

28

64

bảng lô tô 14/1/2019
ĐầuLô tô đuôi (B)Lô tô đầu (A)
002; 03; 04; 0403; 06
116
220; 21; 25; 2824; 24; 25; 27; 28
334; 3930; 31; 34; 34; 35; 39
445; 43; 4942; 43; 47
551; 56; 5951; 58
664; 6764; 65; 68
773; 7472; 75
881; 8481
992; 93; 95; 9995; 97; 99