XSMT 11/1/2024: Xổ số miền Trung ngày 11/1/2024

XSMN 11/1/2024: Phân tích thống kê, soi cầu và trực tiếp kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 11/1/2024 mở thưởng lúc 17h15p tại Xổ số Tài Lộc

kết quả xố số miền trung 11/1/2024

Kết quả xổ số miền Trung ngày thứ 5 ngày 11/1/2024 được quay thưởng từ lúc 17h10p tại trường quay kết quả xổ số kiến thiết các tỉnh Bình Định, Quảng Bình, Quảng Trị

các cặp số về nhiều

TỉnhCặp số
Bình Định09(9 lần) , 48(9 lần) , 61(9 lần) , 69(9 lần) , 87(9 lần)
Quảng Bình86(11 lần) , 89(11 lần) , 25(10 lần) , 35(10 lần) , 72(10 lần)
Quảng Trị10(11 lần) , 24(11 lần) , 27(11 lần) , 09(10 lần) , 11(10 lần)

KẾT QUẢ XSMT NGÀY 11/1/2024

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
Giải Tám983081
Giải Bảy562812666
Giải Sáu1758 3354 31802496 6915 59745446 1002 1000
Giải Năm000350090288
Giải Tư23329 18759 49006 15156 20637 06561 1283758708 74892 23403 63072 33369 25998 1991577805 21655 27776 59866 43365 82183 19501
Giải Ba68684 5849694736 3634374716 92612
Giải Nhì467532608675946
Giải Nhất091465665135317
Đặc Biệt440661391035727281

THỐNG KÊ LÔ TÔ XSMT 11/1/2024

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
03,69,8,32,0,5,1
1-2,5,56,2,7
29--
37,70,6,5-
4636,6
58,4,9,6,315
62,1,196,6,5
7-4,26
80,461,8,3,1
98,66,2,8-

Kết quả XSMT kỳ quay trước

XSMT HÔM QUA THỨ 4 NGÀY 10/1/2024

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
Giải Tám8139
Giải Bảy113344
Giải Sáu2370 1994 58317161 0215 3882
Giải Năm13721488
Giải Tư30899 15716 50209 84913 61805 05175 3771537431 82023 14376 19492 84291 08573 21075
Giải Ba44261 0365515651 85802
Giải Nhì3056069411
Giải Nhất6673797408
Đặc Biệt970808982711

THỐNG KÊ LÔ TÔ XSMT 10/1/2024

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
09,5,82,8
13,6,3,55,1,1
2-3
31,79,1
4-4
551
61,01
70,2,56,3,5
812,8
94,92,1

XSMT THỨ 3 NGÀY 9/1/2024

GiảiQuảng NamĐắk Lắk
Giải Tám8450
Giải Bảy830809
Giải Sáu5877 6117 67153492 8153 9514
Giải Năm05590713
Giải Tư66174 18598 93032 29544 23662 11185 4394102958 25454 45241 26529 36016 98182 16546
Giải Ba39160 6433473694 24495
Giải Nhì5243727972
Giải Nhất0685888059
Đặc Biệt954832537541

THỐNG KÊ LÔ TÔ XSMT 9/1/2024

ĐầuQuảng NamĐắk Lắk
0-9
17,54,3,6
2-9
30,2,4,7,2-
44,11,6,1
59,80,3,8,4,9
62,0-
77,42
84,52
982,4,5
backtop