XSMT 24/10/2022: Xổ số miền Trung ngày 24/10/2022

XSMN 24/10/2022: Phân tích thống kê, soi cầu và trực tiếp kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 24/10/2022 mở thưởng lúc 17h15p tại Xổ số Tài Lộc

kết quả xố số miền trung 24/10/2022

Kết quả xổ số miền Trung ngày thứ 2 ngày 24/10/2022 được quay thưởng từ lúc 17h10p tại trường quay kết quả xổ số kiến thiết các tỉnh Huế, Phú Yên

các cặp số về nhiều

TỉnhCặp số
Huế80(11 lần) , 33(10 lần) , 55(10 lần) , 58(10 lần) , 04(9 lần)
Phú Yên81(10 lần) , 13(9 lần) , 51(9 lần) , 53(9 lần) , 57(9 lần)

KẾT QUẢ XSMT NGÀY 24/10/2022

GiảiHuếPhú Yên
Giải Tám8094
Giải Bảy378726
Giải Sáu3441 1602 80717284 6608 1646
Giải Năm87561063
Giải Tư12633 22267 65292 11167 07586 10000 8780636984 62749 35919 08615 96569 95084 47473
Giải Ba57510 9176759400 20757
Giải Nhì6247081764
Giải Nhất8193020653
Đặc Biệt358287493305

THỐNG KÊ LÔ TÔ XSMT 24/10/2022

ĐầuHuếPhú Yên
02,0,68,0,5
109,5
2-6
33,0-
416,9
567,3
67,7,73,9,4
78,1,03
80,6,74,4,4
924

Kết quả XSMT kỳ quay trước

XSMT HÔM QUA CHỦ NHẬT NGÀY 23/10/2022

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
Giải Tám491586
Giải Bảy301387576
Giải Sáu2669 4590 25530800 3009 54746319 6127 9626
Giải Năm037951552116
Giải Tư85384 94880 26818 92869 47053 78682 0747616493 68991 61634 32500 74483 69097 0492898311 21029 95762 44283 30551 77471 82038
Giải Ba26306 2005511218 7439137926 89100
Giải Nhì004881924183579
Giải Nhất117168209937607
Đặc Biệt789185271859752286

THỐNG KÊ LÔ TÔ XSMT 23/10/2022

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
01,60,9,00,7
18,65,89,6,1
2-87,6,9,6
3-48
491-
53,3,55,91
69,9-2
79,646,1,9
84,0,2,8,57,36,3,6
903,1,7,1,9-

XSMT THỨ 7 NGÀY 22/10/2022

GiảiĐắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
Giải Tám382262
Giải Bảy711857276
Giải Sáu6030 7021 05423388 1672 48736926 2444 9768
Giải Năm299171475770
Giải Tư29099 63899 57969 99362 47683 17976 6544544829 01672 51821 10352 13939 17579 0464437458 98635 61538 70474 06985 54860 37188
Giải Ba08462 4351019579 2734875452 71286
Giải Nhì092134323160212
Giải Nhất090067688875149
Đặc Biệt462218432888508319

THỐNG KÊ LÔ TÔ XSMT 22/10/2022

ĐầuĐắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
06--
11,0,3,8-2,9
212,9,16
38,09,15,8
42,57,4,84,9
5-7,28,2
69,2,2-2,8,0
762,3,2,9,96,0,4
838,8,85,8,6
91,9,9--
backtop