XSMT 25/12/2023: Xổ số miền Trung ngày 25/12/2023

XSMN 25/12/2023: Phân tích thống kê, soi cầu và trực tiếp kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 25/12/2023 mở thưởng lúc 17h15p tại Xổ số Tài Lộc

kết quả xố số miền trung 25/12/2023

Kết quả xổ số miền Trung ngày thứ 2 ngày 25/12/2023 được quay thưởng từ lúc 17h10p tại trường quay kết quả xổ số kiến thiết các tỉnh Huế, Phú Yên

các cặp số về nhiều

TỉnhCặp số
Huế07(12 lần) , 17(12 lần) , 55(11 lần) , 65(11 lần) , 09(10 lần)
Phú Yên28(14 lần) , 12(13 lần) , 15(10 lần) , 34(10 lần) , 43(10 lần)

KẾT QUẢ XSMT NGÀY 25/12/2023

GiảiHuếPhú Yên
Giải Tám5583
Giải Bảy881993
Giải Sáu7479 1702 10267837 9281 7632
Giải Năm30134581
Giải Tư94561 56356 22289 62222 79227 37557 9627654835 19743 25038 96823 66738 07087 62528
Giải Ba06949 6956666070 35839
Giải Nhì4115232589
Giải Nhất6764398040
Đặc Biệt820567250989

THỐNG KÊ LÔ TÔ XSMT 25/12/2023

ĐầuHuếPhú Yên
02-
13-
26,2,73,8
3-7,2,5,8,8,9
49,33,0
55,6,7,2-
61,6,7-
79,60
81,93,1,1,7,9,9
9-3

Kết quả XSMT kỳ quay trước

XSMT HÔM QUA CHỦ NHẬT NGÀY 24/12/2023

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
Giải Tám007428
Giải Bảy512186996
Giải Sáu6301 7352 17385654 1949 08469917 5103 7469
Giải Năm764337037197
Giải Tư63814 95910 69426 05174 70289 12840 3735474694 80679 89343 22875 09051 61053 1290961279 12689 99631 34615 71015 86571 95229
Giải Ba82864 0289087957 3623908112 08038
Giải Nhì640978162944375
Giải Nhất460605460861746
Đặc Biệt503113192489991152

THỐNG KÊ LÔ TÔ XSMT 24/12/2023

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
00,13,9,83
12,4,0,3-7,5,5,2
2698,9
3891,8
43,09,6,36
52,44,1,3,72
64,0-9
744,9,59,1,5
896,99
90,746,7

XSMT THỨ 7 NGÀY 23/12/2023

GiảiĐắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
Giải Tám145220
Giải Bảy947052388
Giải Sáu5035 9974 90242237 4689 27387947 3936 8300
Giải Năm437619001133
Giải Tư54762 52518 51582 06801 32415 91967 1839777520 29739 16827 63296 63709 93217 3588139891 22764 50187 06450 37739 93065 83230
Giải Ba17956 4266227233 6192376726 89250
Giải Nhì258411398248091
Giải Nhất440928033516282
Đặc Biệt193251396664162056

THỐNG KÊ LÔ TÔ XSMT 23/12/2023

ĐầuĐắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
010,90
14,8,57-
240,7,30,6
357,8,9,3,56,3,9,0
47,1-7
56,12,20,0,6
62,7,244,5
74,6--
829,1,28,7,2
97,261,1
backtop