XSMT 31/3/2022: Xổ số miền Trung ngày 31/3/2022

XSMN 31/3/2022: Phân tích thống kê, soi cầu và trực tiếp kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 31/3/2022 mở thưởng lúc 17h15p tại Xổ số Tài Lộc

kết quả xố số miền trung 31/3/2022

Kết quả xổ số miền Trung ngày thứ 5 ngày 31/3/2022 được quay thưởng từ lúc 17h10p tại trường quay kết quả xổ số kiến thiết các tỉnh Bình Định, Quảng Bình, Quảng Trị

các cặp số về nhiều

TỉnhCặp số
Bình Định56(10 lần) , 95(10 lần) , 23(9 lần) , 31(9 lần) , 38(9 lần)
Quảng Bình12(11 lần) , 40(11 lần) , 22(10 lần) , 91(10 lần) , 02(9 lần)
Quảng Trị45(12 lần) , 97(10 lần) , 07(9 lần) , 43(9 lần) , 51(9 lần)

KẾT QUẢ XSMT NGÀY 31/3/2022

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
Giải Tám965952
Giải Bảy820108804
Giải Sáu1199 3343 20466073 8046 13486927 2861 0820
Giải Năm721330939677
Giải Tư49790 25769 76066 89524 27279 67914 7388369223 14251 31341 90251 25550 74945 7775833030 69061 71426 40358 15910 76264 87652
Giải Ba74116 2580187680 3572845008 46510
Giải Nhì980138792557293
Giải Nhất561508523909722
Đặc Biệt617205568290688172

THỐNG KÊ LÔ TÔ XSMT 31/3/2022

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
01,584,8
13,4,6,3-0,0
20,43,8,57,0,6,2
3-90
43,66,8,1,5-
509,1,1,0,82,8,2
69,6-1,1,4
7937,2
830-
96,9,03,03

Kết quả XSMT kỳ quay trước

XSMT HÔM QUA THỨ 4 NGÀY 30/3/2022

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
Giải Tám4519
Giải Bảy838892
Giải Sáu2488 9295 77530118 3375 9503
Giải Năm71615861
Giải Tư54096 01899 89311 35979 55491 44755 7587821238 95301 66769 09557 24546 30989 09560
Giải Ba19583 8560248503 03650
Giải Nhì6013909607
Giải Nhất1205776906
Đặc Biệt990332123004

THỐNG KÊ LÔ TÔ XSMT 30/3/2022

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
023,1,3,7,6,4
119,8
2--
38,9,28
456
53,5,77,0
611,9,0
79,85
88,39
95,6,9,12

XSMT THỨ 3 NGÀY 29/3/2022

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
Giải Tám1071
Giải Bảy183409
Giải Sáu7613 7983 97304897 2289 2754
Giải Năm00652269
Giải Tư03245 13791 12024 42317 55583 23421 3438029729 27614 48986 42369 26544 59955 41187
Giải Ba43387 5483371906 40075
Giải Nhì0934748740
Giải Nhất5086394631
Đặc Biệt392992300703

THỐNG KÊ LÔ TÔ XSMT 29/3/2022

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0-9,6,3
10,3,74
24,19
30,31
45,74,0
5-4,5
65,39,9
7-1,5
83,3,3,0,79,6,7
91,27
backtop
X