XSMT 6/10/2022: Xổ số miền Trung ngày 6/10/2022

XSMN 6/10/2022: Phân tích thống kê, soi cầu và trực tiếp kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 6/10/2022 mở thưởng lúc 17h15p tại Xổ số Tài Lộc

kết quả xố số miền trung 6/10/2022

Kết quả xổ số miền Trung ngày thứ 5 ngày 6/10/2022 được quay thưởng từ lúc 17h10p tại trường quay kết quả xổ số kiến thiết các tỉnh Bình Định, Quảng Bình, Quảng Trị

các cặp số về nhiều

TỉnhCặp số
Bình Định40(11 lần) , 89(11 lần) , 16(9 lần) , 23(9 lần) , 27(9 lần)
Quảng Bình91(12 lần) , 02(11 lần) , 22(11 lần) , 32(11 lần) , 12(10 lần)
Quảng Trị66(13 lần) , 55(11 lần) , 70(10 lần) , 83(10 lần) , 29(9 lần)

KẾT QUẢ XSMT NGÀY 6/10/2022

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
Giải Tám879983
Giải Bảy305960360
Giải Sáu5999 5461 59000644 1326 53050420 6908 4558
Giải Năm378030310166
Giải Tư54057 17902 18769 61616 93438 28085 7642693358 40731 66964 65922 73234 72768 7793682782 23374 40016 63026 88764 03335 78115
Giải Ba19317 5637946909 9947061093 10355
Giải Nhì496503851253047
Giải Nhất478297998295636
Đặc Biệt749896170966494556

THỐNG KÊ LÔ TÔ XSMT 6/10/2022

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
05,0,25,98
16,726,5
26,96,20,6
381,1,4,65,6
4-47
57,088,5,6
61,90,4,8,60,6,4
7904
87,0,523,2
99,693

Kết quả XSMT kỳ quay trước

XSMT HÔM QUA THỨ 4 NGÀY 5/10/2022

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
Giải Tám1072
Giải Bảy989483
Giải Sáu3227 8905 79486392 2971 8310
Giải Năm70840975
Giải Tư15997 49912 83328 50465 95708 69679 7719332405 55858 25315 79189 47012 27193 87999
Giải Ba09499 2710236897 21164
Giải Nhì4591388510
Giải Nhất0748117042
Đặc Biệt374753992630

THỐNG KÊ LÔ TÔ XSMT 5/10/2022

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
05,8,25
10,2,30,5,2,0
27,8-
3-0
482
538
654
792,1,5
89,4,13,9
97,3,92,3,9,7

XSMT THỨ 3 NGÀY 4/10/2022

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
Giải Tám3938
Giải Bảy483369
Giải Sáu3097 7777 38281586 6841 2789
Giải Năm54850376
Giải Tư41134 73775 29114 87970 42108 93100 8534727244 66610 64461 91663 81259 50799 54279
Giải Ba49329 3181429665 52259
Giải Nhì5127657954
Giải Nhất1560414304
Đặc Biệt811279223988

THỐNG KÊ LÔ TÔ XSMT 4/10/2022

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
08,0,44
14,40
28,9-
39,48
471,4
5-9,9,4
6-9,1,3,5
77,5,0,6,96,9
83,56,9,8
979
backtop