XSMT 18/4/2022: Xổ số miền Trung ngày 18/4/2022

XSMN 18/4/2022: Phân tích thống kê, soi cầu và trực tiếp kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 18/4/2022 mở thưởng lúc 17h15p tại Xổ số Tài Lộc

kết quả xố số miền trung 18/4/2022

Kết quả xổ số miền Trung ngày thứ 2 ngày 18/4/2022 được quay thưởng từ lúc 17h10p tại trường quay kết quả xổ số kiến thiết các tỉnh Huế, Phú Yên

các cặp số về nhiều

TỉnhCặp số
Huế31(13 lần) , 42(12 lần) , 28(11 lần) , 20(10 lần) , 90(10 lần)
Phú Yên13(14 lần) , 23(10 lần) , 51(10 lần) , 58(10 lần) , 15(9 lần)

KẾT QUẢ XSMT NGÀY 18/4/2022

GiảiHuếPhú Yên
Giải Tám1705
Giải Bảy405362
Giải Sáu7044 1257 54821247 1608 7538
Giải Năm29223056
Giải Tư75589 33599 70298 22631 97012 77789 9299183213 14231 50746 31825 90357 72312 74679
Giải Ba92893 4353310347 57358
Giải Nhì0949047064
Giải Nhất5407109668
Đặc Biệt997274398591

THỐNG KÊ LÔ TÔ XSMT 18/4/2022

ĐầuHuếPhú Yên
055,8
17,23,2
225
31,38,1
447,6,7
576,7,8
6-2,4,8
71,49
82,9,9-
99,8,1,3,01

Kết quả XSMT kỳ quay trước

XSMT HÔM QUA CHỦ NHẬT NGÀY 17/4/2022

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
Giải Tám502548
Giải Bảy089515295
Giải Sáu0558 1856 04363036 9519 80109012 0949 7113
Giải Năm918017878883
Giải Tư42026 58583 25031 37633 51085 02724 8101818837 78061 79842 90259 31597 99637 4717213719 73468 77801 57693 98262 55723 45323
Giải Ba97884 0468980619 2555674971 03510
Giải Nhì961905873546824
Giải Nhất615293529927043
Đặc Biệt884809639568050624

THỐNG KÊ LÔ TÔ XSMT 17/4/2022

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
09-1
185,9,0,92,3,9,0
26,4,953,3,4,4
36,1,36,7,7,5-
4-28,9,3
50,8,69,6-
6-1,88,2
7-21
89,0,3,5,4,973
907,95,3

XSMT THỨ 7 NGÀY 16/4/2022

GiảiĐắk NôngĐà NẵngQuảng Ngãi
Giải Tám713320
Giải Bảy117071190
Giải Sáu5881 4589 19783312 7765 89436119 5489 7949
Giải Năm441215484803
Giải Tư63716 47540 70692 58419 34513 30602 0285043513 89875 84166 62031 76133 73074 1760531230 32968 28492 11443 44575 52195 97730
Giải Ba78957 3503890210 1697774048 87752
Giải Nhì672818203540770
Giải Nhất456076627123214
Đặc Biệt413425957353979643

THỐNG KÊ LÔ TÔ XSMT 16/4/2022

ĐầuĐắk NôngĐà NẵngQuảng Ngãi
02,753
17,2,6,9,32,3,09,4
25-0
383,1,3,50,0
403,89,3,8,3
50,732
6-5,68
71,81,5,4,7,15,0
81,9,1-9
92-0,2,5
backtop
X